| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,97% | -57.618,90₫ | 147.862,20₫ | 196.798,80₫ | 81.824,10₫ | 90.243,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,12% | -845.866,50₫ | 993.728,70₫ | 1.143.958,80₫ | 140.495,40₫ | 147.862,20₫ |
| 2024 | -58,21% | -1.385.484,60₫ | 2.380.265,70₫ | 4.269.849,90₫ | 783.511,80₫ | 994.781,10₫ |
| 2023 | +135,79% | 1.370.487,90₫ | 1.009.251,60₫ | 3.236.130,00₫ | 993.728,70₫ | 2.379.739,50₫ |
| 2022 | -96,23% | -25.714.341,60₫ | 26.723.067,00₫ | 27.901.755,00₫ | 991.887,00₫ | 1.008.725,40₫ |