| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,13% | -16,22₫ | 37,61₫ | 37,61₫ | 17,18₫ | 21,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,70% | -19,12₫ | 56,73₫ | 80,67₫ | 4,23₫ | 37,61₫ |