| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.0000000000000007144892316679474-0.0157144 | 6,32₫ | 6,32₫ | 6,32₫ | 6,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 6,32₫ | 6,32₫ | 6,32₫ | 6,32₫ |