| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,71% | 0,07232₫ | 0,8303₫ | 1,14₫ | 0,8292₫ | 0,9027₫ |
| 2025 Năm ngoái | +26,16% | 0,1722₫ | 0,6582₫ | 1,92₫ | 0,1913₫ | 0,8303₫ |