| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,12% | -13,88₫ | 15,93₫ | 17,30₫ | 1,38₫ | 2,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,54% | -136,42₫ | 152,35₫ | 222,96₫ | 11,88₫ | 15,93₫ |