| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000005715913853343579-0.0145715 | 26,18₫ | 26,18₫ | 26,18₫ | 26,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,07% | 0,2783₫ | 25,90₫ | 28,69₫ | 20,26₫ | 26,18₫ |