| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,09% | -69,16₫ | 75,92₫ | 80,42₫ | 3,47₫ | 6,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,38% | -713,04₫ | 788,96₫ | 943,14₫ | 26,38₫ | 75,92₫ |