| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,72% | -193,27₫ | 346,87₫ | 346,87₫ | 151,43₫ | 153,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,68% | -4.394,42₫ | 4.741,29₫ | 4.741,29₫ | 111,60₫ | 346,87₫ |