| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,51% | -23,06₫ | 43,93₫ | 50,64₫ | 19,12₫ | 20,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10.069,16% | 43,50₫ | 0,4320₫ | 137,07₫ | 0,4114₫ | 43,93₫ |