| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,80% | -0,09074₫ | 1,56₫ | 1,62₫ | 1,47₫ | 1,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,52% | -0,04044₫ | 1,60₫ | 2,93₫ | 1,45₫ | 1,56₫ |