| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,80% | -0,5646₫ | 1,58₫ | 1,78₫ | 0,01857₫ | 1,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,32% | -0,03739₫ | 1,61₫ | 21,57₫ | 0,02390₫ | 1,58₫ |