| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,37% | -102,98₫ | 150,61₫ | 153,79₫ | 38,60₫ | 47,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,86% | -77,11₫ | 227,71₫ | 457,77₫ | 37,47₫ | 150,61₫ |