| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,29% | -75,71₫ | 87,74₫ | 90,15₫ | 10,16₫ | 12,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,43% | -15.352,86₫ | 15.440,60₫ | 123.869,50₫ | 51,81₫ | 87,74₫ |