| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,83% | -357,28₫ | 568,64₫ | 1.337,40₫ | 211,33₫ | 211,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,03% | -1.012,22₫ | 1.580,85₫ | 1.944,28₫ | 468,71₫ | 568,64₫ |