| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,15% | -1.046,53₫ | 1.863,72₫ | 2.749,45₫ | 775,01₫ | 817,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,80% | -9.629,67₫ | 11.490,76₫ | 13.101,42₫ | 1.470,94₫ | 1.861,09₫ |
| 2024 | +45,29% | 3.584,31₫ | 7.914,36₫ | 48.509,51₫ | 6.695,69₫ | 11.498,67₫ |