| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,58% | -78,76₫ | 146,98₫ | 198,66₫ | 47,53₫ | 68,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,79% | -1.293,17₫ | 1.440,16₫ | 2.279,32₫ | 115,10₫ | 146,98₫ |