| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,54% | 5,00₫ | 76,42₫ | 128,14₫ | 59,49₫ | 81,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,52% | -417,33₫ | 493,75₫ | 675,44₫ | 58,43₫ | 76,42₫ |