| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,29% | -2.501,94₫ | 4.082,29₫ | 6.275,66₫ | 1.053,72₫ | 1.580,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,66% | -35.416,91₫ | 39.499,21₫ | 53.291,97₫ | 3.421,42₫ | 4.082,29₫ |