| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,38% | 15.233,49₫ | 74.746,71₫ | 126.866,82₫ | 52.620,00₫ | 89.980,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,24% | -185.143,47₫ | 259.890,18₫ | 335.215,71₫ | 30.519,60₫ | 74.746,71₫ |
| 2024 | -25,67% | -89.796,03₫ | 349.817,76₫ | 552.115,35₫ | 152.887,41₫ | 260.021,73₫ |
| 2023 | +237,89% | 246.103,74₫ | 103.450,92₫ | 403.332,30₫ | 74.378,37₫ | 349.554,66₫ |
| 2022 | -83,89% | -539.012,97₫ | 642.490,20₫ | 1.000.306,20₫ | 88.322,67₫ | 103.477,23₫ |