| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 70,41₫ | 70,41₫ | 70,41₫ | 70,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,40% | -7,30₫ | 77,72₫ | 84,20₫ | 56,75₫ | 70,41₫ |