| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,73% | -129,23₫ | 383,11₫ | 625,50₫ | 213,16₫ | 253,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,07% | -2.367,88₫ | 2.750,99₫ | 3.481,75₫ | 335,80₫ | 383,11₫ |