| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,59% | -2.210,38₫ | 4.644,76₫ | 5.071,82₫ | 2.337,18₫ | 2.434,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,38% | -13.481,17₫ | 18.125,93₫ | 19.042,21₫ | 4.551,81₫ | 4.644,76₫ |