| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000103171048195297140.0131031 | 0,02633₫ | 0,02633₫ | 0,02633₫ | 0,02633₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 0,02633₫ | 0,02633₫ | 0,02633₫ | 0,02633₫ |