| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,36% | -188,90₫ | 226,59₫ | 290,34₫ | 29,46₫ | 37,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | +931,35% | 204,62₫ | 21,97₫ | 1.342,58₫ | 7,11₫ | 226,59₫ |