| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,41% | -0,6656₫ | 8,98₫ | 9,02₫ | 8,25₫ | 8,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +989,46% | 8,16₫ | 0,8244₫ | 13,14₫ | 0,5728₫ | 8,98₫ |