| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,87% | -0,1555₫ | 0,4001₫ | 0,4553₫ | 0,2199₫ | 0,2445₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,60% | -1,31₫ | 1,71₫ | 1,94₫ | 0,3738₫ | 0,4001₫ |