| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,42% | -3,10₫ | 3,58₫ | 3,59₫ | 0,3956₫ | 0,4866₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,17% | -11,45₫ | 15,04₫ | 18,41₫ | 1,14₫ | 3,58₫ |