| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,02% | -0,1124₫ | 0,3510₫ | 0,6094₫ | 0,2085₫ | 0,2386₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,49% | -0,7286₫ | 1,08₫ | 1,80₫ | 0,2291₫ | 0,3510₫ |