| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,00% | -271.280.401,00₫ | 2.260.386.404,36₫ | 2.714.175.848,77₫ | 1.524.696.214,53₫ | 1.989.106.003,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,12% | -226.767.172,25₫ | 2.487.153.576,61₫ | 4.420.907.533,94₫ | 698.606.489,74₫ | 2.260.386.404,36₫ |