| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,51% | -0,4948₫ | 19,70₫ | 19,77₫ | 18,87₫ | 19,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,00% | -9,27₫ | 28,96₫ | 30,91₫ | 15,72₫ | 19,70₫ |