| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,75% | -69,89₫ | 1.215,01₫ | 1.774,47₫ | 1.006,40₫ | 1.145,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,20% | -2.730,40₫ | 3.945,41₫ | 5.008,64₫ | 1,89₫ | 1.215,01₫ |