| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,06% | -1.066,05₫ | 1.638,53₫ | 2.336,13₫ | 389,08₫ | 572,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,80% | -5.425,59₫ | 7.064,12₫ | 11.163,04₫ | 1.592,01₫ | 1.638,53₫ |