| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,53% | -23,28₫ | 43,49₫ | 48,85₫ | 19,52₫ | 20,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,79% | -285,72₫ | 329,21₫ | 391,09₫ | 41,33₫ | 43,49₫ |