| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,86% | -2,14₫ | 5,65₫ | 8,53₫ | 3,18₫ | 3,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,30% | -4,31₫ | 9,96₫ | 21,87₫ | 5,24₫ | 5,65₫ |