| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +493,31% | 83,79₫ | 16,99₫ | 144,76₫ | 8,23₫ | 100,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,39% | -453,43₫ | 470,41₫ | 542,83₫ | 14,89₫ | 16,99₫ |