| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,56% | -37,45₫ | 38,39₫ | 56,95₫ | 0,9189₫ | 0,9383₫ |
| 2025 Năm ngoái | +625,07% | 33,08₫ | 5,29₫ | 632,69₫ | 0,1690₫ | 38,37₫ |