| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +62,05% | 416.041,65₫ | 670.461,29₫ | 1.204.918,15₫ | 541.155,07₫ | 1.086.502,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,44% | 40.566,42₫ | 629.894,87₫ | 1.565.649,55₫ | 246.946,08₫ | 670.461,29₫ |