| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,68% | 4,81₫ | 179,42₫ | 331,85₫ | 103,17₫ | 184,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,44% | -4.857,59₫ | 5.037,01₫ | 6.264,51₫ | 159,69₫ | 179,42₫ |