| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,33% | -1.461,18₫ | 2.107,64₫ | 2.107,81₫ | 636,20₫ | 646,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,69% | -11.657,18₫ | 13.764,83₫ | 15.450,37₫ | 2.099,99₫ | 2.107,64₫ |