| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,00% | -43,23₫ | 96,07₫ | 168,86₫ | 39,86₫ | 52,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,75% | -111,65₫ | 207,72₫ | 1.016,24₫ | 8,59₫ | 96,07₫ |