| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,44% | -37,87₫ | 40,53₫ | 44,09₫ | 1,46₫ | 2,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,82% | -523,94₫ | 564,47₫ | 636,26₫ | 36,79₫ | 40,53₫ |