| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,26% | -0,1306₫ | 0,6144₫ | 0,6220₫ | 0,4834₫ | 0,4838₫ |
| 2025 Năm ngoái | +62,67% | 0,2367₫ | 0,3777₫ | 1,21₫ | 0,2711₫ | 0,6144₫ |