| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,99% | ₫-0.00000000024937208320552-0.092493 | ₫0.00000000050902697999999990.095090 | ₫0.000000000821588790.098215 | ₫0.000000000123194940.091231 | ₫0.000000000259654896794480.092596 |
| 2025 Năm ngoái | -47,37% | ₫-0.00000000045823470000000003-0.094582 | ₫0.000000000967261680.099672 | ₫0.00000000326345657000000050.083263 | ₫0.000000000262821130.092628 | ₫0.00000000050902697999999990.095090 |