| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,13% | -5,06₫ | 7,11₫ | 7,70₫ | 1,33₫ | 2,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,09% | -95,73₫ | 102,84₫ | 108,77₫ | 6,69₫ | 7,11₫ |