| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,77% | -4,00₫ | 29,07₫ | 29,07₫ | 24,99₫ | 25,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,34% | -6,97₫ | 36,04₫ | 40,11₫ | 27,00₫ | 29,07₫ |