| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,60% | ₫0.00000184350126798934430.051843 | 0,00007083₫ | 0,0001783₫ | 0,00003362₫ | 0,00007267₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,11% | -0,0005247₫ | 0,0005955₫ | 34,85₫ | 0,00006426₫ | 0,00007083₫ |