| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,45% | -860,07₫ | 3.667,50₫ | 4.743,87₫ | 2.311,40₫ | 2.807,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,39% | -5.830,23₫ | 9.497,74₫ | 13.311,31₫ | 3.334,66₫ | 3.667,50₫ |