| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,13% | -8,15₫ | 14,51₫ | 52,07₫ | 5,01₫ | 6,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,78% | -329,44₫ | 343,95₫ | 507,51₫ | 14,06₫ | 14,51₫ |