| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,33% | -1,47₫ | 2,82₫ | 2,82₫ | 1,34₫ | 1,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,51% | -0,9643₫ | 3,78₫ | 6,27₫ | 2,16₫ | 2,82₫ |