| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,07% | -0,01617₫ | 0,1006₫ | 0,1527₫ | 0,04348₫ | 0,08445₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,88% | -1,31₫ | 1,41₫ | 1,65₫ | 0,07406₫ | 0,1006₫ |